TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sexualité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛk.sɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

sexualité nghĩa là giới tính, bản năng giới tính.

Nghĩa của sexualité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Giới tính.
  2. Sinh vật học Bản năng giới tính.

Dạng từ của sexualité

Đi với mạo từ: une sexualité · la sexualité

Số nhiềusexualités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexuality

Câu hỏi thường gặp

sexualité nghĩa là gì?

sexualité (danh từ) nghĩa là giới tính, bản năng giới tính.

sexualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sexualité (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sɥa.li.te/.

sexualité là giống đực hay giống cái?

sexualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.