shako
danh từ giống đực (m)
/ʃa.ko/ giọng máy của trình duyệt
shako nghĩa là mũ sacô.
Nghĩa của shako
Danh từ · giống đực
- Mũ sacô.
Dạng từ của shako
Đi với mạo từ: un shako · le shako
| Số nhiều | shakos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shako (hat)
Câu hỏi thường gặp
shako nghĩa là gì?
shako (danh từ) nghĩa là mũ sacô.
shako phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shako (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ko/.
shako là giống đực hay giống cái?
shako là danh từ giống đực (dùng với un, le).