TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serpentin

/sɛʁ.pɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

serpentin nghĩa là đốm da rắn, ngoằn ngoèo, ống trắm, ống ruột gà.

Nghĩa của serpentin

Tính từ

  1. Đốm da rắn.
    • Marbre serpentinđá hoa đốm da rắn
  2. Văn chương Ngoằn ngoèo.
    • Ligne serpentineđường ngoằn ngoèo

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Ống trắm, ống ruột gà.
  2. Cuộn giấy rắn (để quăn chơi).

Dạng từ của serpentin

Số nhiềuserpentins
Giống cáiserpentine /sɛʁ.pɑ̃.tin/
Giống cái số nhiềuserpentines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ serpentine

Câu hỏi thường gặp

serpentin nghĩa là gì?

serpentin (tính từ, danh từ) nghĩa là đốm da rắn, ngoằn ngoèo, ống trắm, ống ruột gà.

serpentin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serpentin (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.pɑ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.