TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sgraffite

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sgraffite nghĩa là Lối tô cạo trắng (trong (nghệ thuật) trang trí tường).

Nghĩa của sgraffite

Danh từ · giống đực

  1. Lối tô cạo trắng (trong (nghệ thuật) trang trí tường).

Dạng từ của sgraffite

Đi với mạo từ: un sgraffite · le sgraffite

Số nhiềusgraffites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sgraffito

Câu hỏi thường gặp

sgraffite nghĩa là gì?

sgraffite (danh từ) nghĩa là Lối tô cạo trắng (trong (nghệ thuật) trang trí tường).

sgraffite là giống đực hay giống cái?

sgraffite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.