TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

siccativité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

siccativité nghĩa là tính làm mau khô.

Nghĩa của siccativité

Danh từ · giống cái

  1. Hội họa Tính làm mau khô.

Dạng từ của siccativité

Đi với mạo từ: une siccativité · la siccativité

Số nhiềusiccativités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siccativity

Câu hỏi thường gặp

siccativité nghĩa là gì?

siccativité (danh từ) nghĩa là tính làm mau khô.

siccativité là giống đực hay giống cái?

siccativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.