TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

setier

danh từ giống đực (m)
/sə.tje/ giọng máy của trình duyệt

setier nghĩa là thùng, giạ.

Nghĩa của setier

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường, từ cũ nghĩa cũ Thùng, giạ.
    • Un setier de blémột thùng lúa mì

Dạng từ của setier

Đi với mạo từ: un setier · le setier

Số nhiềusetiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bushel (measure)

Câu hỏi thường gặp

setier nghĩa là gì?

setier (danh từ) nghĩa là thùng, giạ.

setier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của setier (giọng Pháp chuẩn): /sə.tje/.

setier là giống đực hay giống cái?

setier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.