setier
danh từ giống đực (m)
/sə.tje/ giọng máy của trình duyệt
setier nghĩa là thùng, giạ.
Nghĩa của setier
Danh từ · giống đực
- Khoa đo lường, từ cũ nghĩa cũ Thùng, giạ.
- Un setier de blémột thùng lúa mì
Dạng từ của setier
Đi với mạo từ: un setier · le setier
| Số nhiều | setiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bushel (measure)
Câu hỏi thường gặp
setier nghĩa là gì?
setier (danh từ) nghĩa là thùng, giạ.
setier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của setier (giọng Pháp chuẩn): /sə.tje/.
setier là giống đực hay giống cái?
setier là danh từ giống đực (dùng với un, le).