TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shaker

danh từ giống đực (m)
/ʃɛ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

shaker nghĩa là bình trộn rượu côctay.

Nghĩa của shaker

Danh từ · giống đực

  1. Bình trộn rượu côctay.

Dạng từ của shaker

Đi với mạo từ: un shaker · le shaker

Số nhiềushakers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocktail shaker; Shaker

Câu hỏi thường gặp

shaker nghĩa là gì?

shaker (danh từ) nghĩa là bình trộn rượu côctay.

shaker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shaker (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.kœʁ/.

shaker là giống đực hay giống cái?

shaker là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.