shaker
danh từ giống đực (m)
/ʃɛ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
shaker nghĩa là bình trộn rượu côctay.
Nghĩa của shaker
Danh từ · giống đực
- Bình trộn rượu côctay.
Dạng từ của shaker
Đi với mạo từ: un shaker · le shaker
| Số nhiều | shakers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cocktail shaker; Shaker
Câu hỏi thường gặp
shaker nghĩa là gì?
shaker (danh từ) nghĩa là bình trộn rượu côctay.
shaker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shaker (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.kœʁ/.
shaker là giống đực hay giống cái?
shaker là danh từ giống đực (dùng với un, le).