TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sommelier

danh từ giống đực (m)
/sɔ.mə.lje/ giọng máy của trình duyệt

sommelier nghĩa là người quản lý rượu.

Nghĩa của sommelier

Danh từ · giống đực

  1. Người quản lý rượu (trong một hàng ăn).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Viên quản lý bếp nước.

Dạng từ của sommelier

Đi với mạo từ: un sommelier · le sommelier

Số nhiềusommeliers
Giống cáisommelière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sommelier, wine steward (a person who is in charge of the wine cellar in a restaurant); the person in charge of bread, linens, crockery, and liquor; the chief of table setting; the person in charge of the wine convoy, its beasts of burden, and its protection

Câu hỏi thường gặp

sommelier nghĩa là gì?

sommelier (danh từ) nghĩa là người quản lý rượu.

sommelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sommelier (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mə.lje/.

sommelier là giống đực hay giống cái?

sommelier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.