TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soda

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/so.da/ giọng máy của trình duyệt

soda nghĩa là nước xô đa.

Nghĩa của soda

Danh từ · giống đực

  1. Nước xô đa (giải khát).

Dạng từ của soda

Đi với mạo từ: un soda · le soda

Số nhiềusodas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soda

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soda, soft drink

Câu hỏi thường gặp

soda nghĩa là gì?

soda (danh từ) nghĩa là nước xô đa.

soda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soda (giọng Pháp chuẩn): /so.da/.

soda là giống đực hay giống cái?

soda là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.