soda
/so.da/ giọng máy của trình duyệt
soda nghĩa là nước xô đa.
Nghĩa của soda
Danh từ · giống đực
- Nước xô đa (giải khát).
Dạng từ của soda
Đi với mạo từ: un soda · le soda
| Số nhiều | sodas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soda
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soda, soft drink
Câu hỏi thường gặp
soda nghĩa là gì?
soda (danh từ) nghĩa là nước xô đa.
soda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soda (giọng Pháp chuẩn): /so.da/.
soda là giống đực hay giống cái?
soda là danh từ giống đực (dùng với un, le).