TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

snow-boot

danh từ giống đực (m)
/sno.but/ giọng máy của trình duyệt

snow-boot nghĩa là giày đi tuyết.

Nghĩa của snow-boot

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Giày đi tuyết.

Dạng từ của snow-boot

Đi với mạo từ: un snow-boot · le snow-boot

Số nhiềusnow-boots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowboot

Câu hỏi thường gặp

snow-boot nghĩa là gì?

snow-boot (danh từ) nghĩa là giày đi tuyết.

snow-boot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snow-boot (giọng Pháp chuẩn): /sno.but/.

snow-boot là giống đực hay giống cái?

snow-boot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.