TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soldeur

danh từ giống đực (m)
/sɔl.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

soldeur nghĩa là Người buôn bán hàng xon, người buôn hàng hạ giá.

Nghĩa của soldeur

Danh từ · giống đực

  1. Người buôn bán hàng xon, người buôn hàng hạ giá.

Dạng từ của soldeur

Đi với mạo từ: un soldeur · le soldeur

Số nhiềusoldeurs
Giống cáisoldeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discounter

Câu hỏi thường gặp

soldeur nghĩa là gì?

soldeur (danh từ) nghĩa là Người buôn bán hàng xon, người buôn hàng hạ giá.

soldeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soldeur (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.dœʁ/.

soldeur là giống đực hay giống cái?

soldeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.