soldeur
soldeur nghĩa là Người buôn bán hàng xon, người buôn hàng hạ giá.
Nghĩa của soldeur
Danh từ · giống đực
- Người buôn bán hàng xon, người buôn hàng hạ giá.
Dạng từ của soldeur
Đi với mạo từ: un soldeur · le soldeur
| Số nhiều | soldeurs |
| Giống cái | soldeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discounter
Câu hỏi thường gặp
soldeur nghĩa là gì?
soldeur (danh từ) nghĩa là Người buôn bán hàng xon, người buôn hàng hạ giá.
soldeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soldeur (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.dœʁ/.
soldeur là giống đực hay giống cái?
soldeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).