TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solennisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

solennisation nghĩa là Sự tổ chức long trọng.

Nghĩa của solennisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tổ chức long trọng.
    • Solennisation d'une fêtesự tổ chức long trọng một buổi lễ

Dạng từ của solennisation

Đi với mạo từ: une solennisation · la solennisation

Câu hỏi thường gặp

solennisation nghĩa là gì?

solennisation (danh từ) nghĩa là Sự tổ chức long trọng.

solennisation là giống đực hay giống cái?

solennisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.