TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solfatarien

giọng máy của trình duyệt

solfatarien nghĩa là Xem solfatare.

Nghĩa của solfatarien

Tính từ

  1. xem solfatare — Đất phun khí lưu huỳnh.

Dạng từ của solfatarien

Số nhiềusolfatariens
Giống cáisolfatarienne
Giống cái số nhiềusolfatariennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ solfataric

Câu hỏi thường gặp

solfatarien nghĩa là gì?

solfatarien (tính từ) nghĩa là Xem solfatare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.