solfatare
danh từ giống cái (f)
/sɔl.fa.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
solfatare nghĩa là Đất phun khí lưu huỳnh.
Nghĩa của solfatare
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Đất phun khí lưu huỳnh.
Dạng từ của solfatare
Đi với mạo từ: une solfatare · la solfatare
| Số nhiều | solfatares |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fumarole
Câu hỏi thường gặp
solfatare nghĩa là gì?
solfatare (danh từ) nghĩa là Đất phun khí lưu huỳnh.
solfatare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solfatare (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.fa.taʁ/.
solfatare là giống đực hay giống cái?
solfatare là danh từ giống cái (dùng với une, la).