TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solennité

danh từ giống cái (f)
/sɔ.la.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

solennité nghĩa là lễ long trọng, lễ trọng thể, tính trọng thể, tính trang trọng.

Nghĩa của solennité

Danh từ · giống cái

  1. Lễ long trọng, lễ trọng thể
    • Assister aux solennitésdự những lễ long trọng
  2. Tính trọng thể, tính trang trọng
    • La solennité d'une réceptiontính trọng thể của một buổi tiếp đón
  3. Vẻ trang trọng, vẻ trịnh trọng
    • Parler avec solenniténói với vẻ trịnh trọng

Dạng từ của solennité

Đi với mạo từ: une solennité · la solennité

Số nhiềusolennités

Họ từ của solennité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solemnity; a solemn or formal ceremony

Câu hỏi thường gặp

solennité nghĩa là gì?

solennité (danh từ) nghĩa là lễ long trọng, lễ trọng thể, tính trọng thể, tính trang trọng.

solennité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solennité (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.la.ni.te/.

solennité là giống đực hay giống cái?

solennité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.