solennité
solennité nghĩa là lễ long trọng, lễ trọng thể, tính trọng thể, tính trang trọng.
Nghĩa của solennité
Danh từ · giống cái
- Lễ long trọng, lễ trọng thể
- Assister aux solennitésdự những lễ long trọng
- Tính trọng thể, tính trang trọng
- La solennité d'une réceptiontính trọng thể của một buổi tiếp đón
- Vẻ trang trọng, vẻ trịnh trọng
- Parler avec solenniténói với vẻ trịnh trọng
Dạng từ của solennité
Đi với mạo từ: une solennité · la solennité
| Số nhiều | solennités |
Họ từ của solennité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solemnity; a solemn or formal ceremony
Câu hỏi thường gặp
solennité nghĩa là gì?
solennité (danh từ) nghĩa là lễ long trọng, lễ trọng thể, tính trọng thể, tính trang trọng.
solennité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solennité (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.la.ni.te/.
solennité là giống đực hay giống cái?
solennité là danh từ giống cái (dùng với une, la).