soleret
danh từ giống đực (m)
/sɔl.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
soleret nghĩa là giáp che thân.
Nghĩa của soleret
Danh từ · giống đực
- Sử học Giáp che thân (trong bộ áo giáp).
Dạng từ của soleret
Đi với mạo từ: un soleret · le soleret
| Số nhiều | solerets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soleret
Câu hỏi thường gặp
soleret nghĩa là gì?
soleret (danh từ) nghĩa là giáp che thân.
soleret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soleret (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.ʁɛ/.
soleret là giống đực hay giống cái?
soleret là danh từ giống đực (dùng với un, le).