TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sociogramme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sociogramme nghĩa là xã hội đồ.

Nghĩa của sociogramme

Danh từ · giống đực

  1. Biểu đồ quan hệ xã hội, xã hội đồ.

Dạng từ của sociogramme

Đi với mạo từ: un sociogramme · le sociogramme

Số nhiềusociogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sociogram

Câu hỏi thường gặp

sociogramme nghĩa là gì?

sociogramme (danh từ) nghĩa là xã hội đồ.

sociogramme là giống đực hay giống cái?

sociogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.