TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

smasher

/sma.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

smasher nghĩa là đập.

Nghĩa của smasher

Nội động từ

  1. Thể dục thể thao Đập (quần vợt, bóng bàn).

Chia động từ smasher

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: smashéHiện tại phân từ: smashant

Hiện tại présent

  • je smashe
  • tu smashes
  • il/elle smashe
  • nous smashons
  • vous smashez
  • ils/elles smashent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai smashé
  • tu as smashé
  • il/elle a smashé
  • nous avons smashé
  • vous avez smashé
  • ils/elles ont smashé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je smashais
  • tu smashais
  • il/elle smashait
  • nous smashions
  • vous smashiez
  • ils/elles smashaient

Tương lai đơn futur simple

  • je smasherai
  • tu smasheras
  • il/elle smashera
  • nous smasherons
  • vous smasherez
  • ils/elles smasheront

Điều kiện conditionnel présent

  • je smasherais
  • tu smasherais
  • il/elle smasherait
  • nous smasherions
  • vous smasheriez
  • ils/elles smasheraient

Giả định subjonctif présent

  • que je smashe
  • que tu smashes
  • qu'il/elle smashe
  • que nous smashions
  • que vous smashiez
  • qu'ils/elles smashent

Quá khứ đơn passé simple

  • je smashai
  • tu smashas
  • il/elle smasha
  • nous smashâmes
  • vous smashâtes
  • ils/elles smashèrent

Mệnh lệnh impératif

  • smashe (tu)
  • smashons (nous)
  • smashez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smash

Câu hỏi thường gặp

smasher nghĩa là gì?

smasher (nội động từ) nghĩa là đập.

smasher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smasher (giọng Pháp chuẩn): /sma.ʃe/.

Chia động từ smasher ở thì hiện tại thế nào?

je smashe, tu smashes, il/elle smashe, nous smashons, vous smashez, ils/elles smashent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.