TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

smash

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/smaʃ/ giọng máy của trình duyệt

smash nghĩa là cú đập.

Nghĩa của smash

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cú đập (quần vợt, bóng bàn).

Dạng từ của smash

Đi với mạo từ: un smash · le smash

Số nhiềusmashs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smash

Câu hỏi thường gặp

smash nghĩa là gì?

smash (danh từ) nghĩa là cú đập.

smash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smash (giọng Pháp chuẩn): /smaʃ/.

smash là giống đực hay giống cái?

smash là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.