smash
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/smaʃ/ giọng máy của trình duyệt
smash nghĩa là cú đập.
Nghĩa của smash
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Cú đập (quần vợt, bóng bàn).
Dạng từ của smash
Đi với mạo từ: un smash · le smash
| Số nhiều | smashs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smash
Câu hỏi thường gặp
smash nghĩa là gì?
smash (danh từ) nghĩa là cú đập.
smash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smash (giọng Pháp chuẩn): /smaʃ/.
smash là giống đực hay giống cái?
smash là danh từ giống đực (dùng với un, le).