TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

smartphone

danh từ giống đực (m)
/smaʁt.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

smartphone nghĩa là điện thoại thông minh.

Nghĩa của smartphone

Danh từ · giống đực

  1. Điện thoại thông minh.

Dạng từ của smartphone

Đi với mạo từ: un smartphone · le smartphone

Số nhiềusmartphones

Câu ví dụ với smartphone

  • Hier, Tom a eu le smartphone de ses rêves entre ses mains. Hôm qua, Tom đã cầm trên tay chiếc điện thoại thông minh trong mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13154597

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smartphone

Câu hỏi thường gặp

smartphone nghĩa là gì?

smartphone (danh từ) nghĩa là điện thoại thông minh.

smartphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smartphone (giọng Pháp chuẩn): /smaʁt.fɔn/.

smartphone là giống đực hay giống cái?

smartphone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.