TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sioniste

danh từ cả hai giống
/sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

sioniste nghĩa là Người theo chủ nghĩa xi-on (Do Thái).

Nghĩa của sioniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa xi-on (Do Thái).

Tính từ

  1. xem sionisme — Chủ nghĩa xi-on (Do Thái).

Dạng từ của sioniste

Số nhiềusionistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Zionist
  • Danh từ Zionist

Câu hỏi thường gặp

sioniste nghĩa là gì?

sioniste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa xi-on (Do Thái).

sioniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sioniste (giọng Pháp chuẩn): /sjɔ.nist/.

sioniste là giống đực hay giống cái?

sioniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.