TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sirventès

danh từ giống đực (m)
/siʁ.vɑ̃.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

sirventès nghĩa là bài vè.

Nghĩa của sirventès

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bài vè.

Dạng từ của sirventès

Đi với mạo từ: un sirventès · le sirventès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sirvente

Câu hỏi thường gặp

sirventès nghĩa là gì?

sirventès (danh từ) nghĩa là bài vè.

sirventès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sirventès (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.vɑ̃.tɛs/.

sirventès là giống đực hay giống cái?

sirventès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.