TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silicique

/si.li.sik/ giọng máy của trình duyệt

silicique nghĩa là Silixic.

Nghĩa của silicique

Tính từ

  1. Hóa học Silixic.
    • Acide siliciqueaxit silixic

Dạng từ của silicique

Số nhiềusiliciques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ silicic

Câu hỏi thường gặp

silicique nghĩa là gì?

silicique (tính từ) nghĩa là Silixic.

silicique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silicique (giọng Pháp chuẩn): /si.li.sik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.