TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silicoser

giọng máy của trình duyệt

silicoser nghĩa là Gây bệnh nhiễm bụi silic.

Nghĩa của silicoser

Ngoại động từ

  1. Gây bệnh nhiễm bụi silic.

Câu hỏi thường gặp

silicoser nghĩa là gì?

silicoser (ngoại động từ) nghĩa là Gây bệnh nhiễm bụi silic.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.