TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

similipierre

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

similipierre nghĩa là bìa giả đá.

Nghĩa của similipierre

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Bìa giả đá.

Dạng từ của similipierre

Đi với mạo từ: une similipierre · la similipierre

Câu hỏi thường gặp

similipierre nghĩa là gì?

similipierre (danh từ) nghĩa là bìa giả đá.

similipierre là giống đực hay giống cái?

similipierre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.