TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sixième

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt

sixième nghĩa là thứ sáu.

Nghĩa của sixième

Tính từ

  1. Thứ sáu.
    • Sixième ranghàng thứ sáu
  2. Phần sáu.
    • La sixième partie d'un totalmột phần sáu của tổng số

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ sáu; cái thứ sáu.
  2. Phần sáu.
    • Toucher un sixième de la soldelĩnh một phần sáu lương
  3. Gác sáu, tầng bảy.
  4. Lớp sáu.
    • Monter en sixièmelên lớp sáu

Dạng từ của sixième

Số nhiềusixièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sixth
  • Danh từ sixth

Câu hỏi thường gặp

sixième nghĩa là gì?

sixième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ sáu.

sixième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sixième (giọng Pháp chuẩn): /si.zjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.