TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sixièmement

/si.zjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sixièmement nghĩa là sáu là.

Nghĩa của sixièmement

Phó từ

  1. Sáu là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sixthly

Câu hỏi thường gặp

sixièmement nghĩa là gì?

sixièmement (phó từ) nghĩa là sáu là.

sixièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sixièmement (giọng Pháp chuẩn): /si.zjɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.