simplifié
giọng máy của trình duyệt
simplifié nghĩa là đơn giản hóa, giản lược.
Nghĩa của simplifié
Tính từ
- Đơn giản hóa, giản lược.
Câu hỏi thường gặp
simplifié nghĩa là gì?
simplifié (tính từ) nghĩa là đơn giản hóa, giản lược.
simplifié nghĩa là đơn giản hóa, giản lược.
simplifié (tính từ) nghĩa là đơn giản hóa, giản lược.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.