Gió xirocô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra vào Địa Trung Hải).
Dạng từ của siroco
Đi với mạo từ: un siroco · le siroco
Câu hỏi thường gặp
siroco nghĩa là gì?
siroco (danh từ) nghĩa là gió xirocô.
siroco là giống đực hay giống cái?
siroco là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.