silicate
danh từ giống đực (m)
/si.li.kat/ giọng máy của trình duyệt
silicate nghĩa là silicat.
Nghĩa của silicate
Danh từ · giống đực
- Hóa học Silicat.
Dạng từ của silicate
Đi với mạo từ: un silicate · le silicate
| Số nhiều | silicates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silicate
Câu hỏi thường gặp
silicate nghĩa là gì?
silicate (danh từ) nghĩa là silicat.
silicate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silicate (giọng Pháp chuẩn): /si.li.kat/.
silicate là giống đực hay giống cái?
silicate là danh từ giống đực (dùng với un, le).