TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

smaragdin

/sma.ʁaɡ.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

smaragdin nghĩa là xanh biếc.

Nghĩa của smaragdin

Tính từ

  1. Xanh biếc.
    • Pierre smaragdineĐá xanh biếc

Dạng từ của smaragdin

Số nhiềusmaragdins
Giống cáismaragdine
Giống cái số nhiềusmaragdines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smaragdin

Đồng nghĩa

Họ từ của smaragdin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emerald in color

Câu hỏi thường gặp

smaragdin nghĩa là gì?

smaragdin (tính từ) nghĩa là xanh biếc.

smaragdin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smaragdin (giọng Pháp chuẩn): /sma.ʁaɡ.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.