TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émeraude

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/em.ʁod/ giọng máy của trình duyệt

émeraude nghĩa là ngọc lục bảo, màu lục ánh, màu lục bảo, có màu lục ánh.

Nghĩa của émeraude

Danh từ · giống cái

  1. Ngọc lục bảo.
  2. Màu lục ánh, màu lục bảo.

Tính từ

  1. Có màu lục ánh, có màu lục bảo.

Dạng từ của émeraude

Đi với mạo từ: une émeraude · l'émeraude

Số nhiềuémeraudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émeraude

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emerald (gemstone); emerald (color)
  • Tính từ emerald (color)

Nguồn gốc từ émeraude

esmeragde, từ, *smaraldus, *smaraudus, biến thể của, từ, μάραγδος, từ.

Câu hỏi thường gặp

émeraude nghĩa là gì?

émeraude (danh từ, tính từ) nghĩa là ngọc lục bảo, màu lục ánh, màu lục bảo, có màu lục ánh.

émeraude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émeraude (giọng Pháp chuẩn): /em.ʁod/.

émeraude là giống đực hay giống cái?

émeraude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.