TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émergence

danh từ giống cái (f)
/e.mɛʁ.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

émergence nghĩa là sự ló ra, sự nhô lên.

Nghĩa của émergence

Danh từ · giống cái

  1. Sự ló ra, sự nhô lên.
  2. Sinh vật học Sự xuất hiện cơ quan tiến hóa hơn.
  3. Thực vật học Nhú.

Dạng từ của émergence

Đi với mạo từ: une émergence · l'émergence

Số nhiềuémergences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emergence; emergence (the arising of emergent structure in complex systems)

Câu hỏi thường gặp

émergence nghĩa là gì?

émergence (danh từ) nghĩa là sự ló ra, sự nhô lên.

émergence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émergence (giọng Pháp chuẩn): /e.mɛʁ.ʒɑ̃s/.

émergence là giống đực hay giống cái?

émergence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.