TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émergent

/e.mɛʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

émergent nghĩa là ló.

Nghĩa của émergent

Tính từ

  1. Ló.
    • Rayons émergentstia ló
  2. Année émergente năm bắt đầu (một kỷ nguyên).
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nhô lên.
    • Rocher émergentmỏm đá nhô lên

Dạng từ của émergent

Số nhiềuémergents
Giống cáiémergente /e.mɛʁ.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềuémergentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emerging (in the process of emerging)

Câu hỏi thường gặp

émergent nghĩa là gì?

émergent (tính từ) nghĩa là ló.

émergent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émergent (giọng Pháp chuẩn): /e.mɛʁ.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.