TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sirvente

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sirvente nghĩa là bài vè.

Nghĩa của sirvente

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bài vè.

Dạng từ của sirvente

Đi với mạo từ: un sirvente · le sirvente

Câu hỏi thường gặp

sirvente nghĩa là gì?

sirvente (danh từ) nghĩa là bài vè.

sirvente là giống đực hay giống cái?

sirvente là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.