TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

skunks

danh từ giống đực (m)
/skɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

skunks nghĩa là Như sconse.

Nghĩa của skunks

Danh từ · giống đực

  1. Như sconse.

Dạng từ của skunks

Đi với mạo từ: un skunks · le skunks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skunks

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skunk

Câu hỏi thường gặp

skunks nghĩa là gì?

skunks (danh từ) nghĩa là Như sconse.

skunks phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skunks (giọng Pháp chuẩn): /skɔ̃s/.

skunks là giống đực hay giống cái?

skunks là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.