soulèvement
danh từ giống đực (m)
/su.lɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
soulèvement nghĩa là sự nổi lên, sự dâng lên.
Nghĩa của soulèvement
Danh từ · giống đực
- Sự nổi lên, sự dâng lên.
- Soulèvement des montagnesnúi nổi lên
- Soulèvement des flotssóng dâng lên
- Soulèvement armécuộc nổi dậy võ trang
Dạng từ của soulèvement
Đi với mạo từ: un soulèvement · le soulèvement
| Số nhiều | soulèvements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soulèvement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với soulèvement
- soulèvement de cœur — (y học) sự buồn nôn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of raising, the act of lifting up; revolt, uprising
Câu hỏi thường gặp
soulèvement nghĩa là gì?
soulèvement (danh từ) nghĩa là sự nổi lên, sự dâng lên.
soulèvement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soulèvement (giọng Pháp chuẩn): /su.lɛv.mɑ̃/.
soulèvement là giống đực hay giống cái?
soulèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).