TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soulèvement

danh từ giống đực (m)
/su.lɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soulèvement nghĩa là sự nổi lên, sự dâng lên.

Nghĩa của soulèvement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nổi lên, sự dâng lên.
    • Soulèvement des montagnesnúi nổi lên
    • Soulèvement des flotssóng dâng lên
    • Soulèvement armécuộc nổi dậy võ trang

Dạng từ của soulèvement

Đi với mạo từ: un soulèvement · le soulèvement

Số nhiềusoulèvements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soulèvement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với soulèvement

  • soulèvement de cœur — (y học) sự buồn nôn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of raising, the act of lifting up; revolt, uprising

Câu hỏi thường gặp

soulèvement nghĩa là gì?

soulèvement (danh từ) nghĩa là sự nổi lên, sự dâng lên.

soulèvement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soulèvement (giọng Pháp chuẩn): /su.lɛv.mɑ̃/.

soulèvement là giống đực hay giống cái?

soulèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.