TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soulte

danh từ giống cái (f)
/sult/ giọng máy của trình duyệt

soulte nghĩa là tiền bù vào, sự trả nốt.

Nghĩa của soulte

Danh từ · giống cái

  1. Tiền bù vào (cho đều nhau).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự trả nốt.

Dạng từ của soulte

Đi với mạo từ: une soulte · la soulte

Số nhiềusoultes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a payment made to balance an account

Câu hỏi thường gặp

soulte nghĩa là gì?

soulte (danh từ) nghĩa là tiền bù vào, sự trả nốt.

soulte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soulte (giọng Pháp chuẩn): /sult/.

soulte là giống đực hay giống cái?

soulte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.