soulte
danh từ giống cái (f)
/sult/ giọng máy của trình duyệt
soulte nghĩa là tiền bù vào, sự trả nốt.
Nghĩa của soulte
Danh từ · giống cái
- Tiền bù vào (cho đều nhau).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự trả nốt.
Dạng từ của soulte
Đi với mạo từ: une soulte · la soulte
| Số nhiều | soultes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a payment made to balance an account
Câu hỏi thường gặp
soulte nghĩa là gì?
soulte (danh từ) nghĩa là tiền bù vào, sự trả nốt.
soulte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soulte (giọng Pháp chuẩn): /sult/.
soulte là giống đực hay giống cái?
soulte là danh từ giống cái (dùng với une, la).