TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufflet

danh từ giống đực (m)
/su.flɛ/ giọng máy của trình duyệt

soufflet nghĩa là ống bễ, ống thổi, ống gió.

Nghĩa của soufflet

Danh từ · giống đực

  1. Ống bễ, ống thổi.
    • Soufflet de forgeống bễ lò rèn
  2. Ống gió (đàn ống).
  3. Phần xếp nếp.
    • Soufflet de cartablephần xếp nếp ở cái cặp
    • Soufflet d'appareil photographiquehộp xếp nếp của máy ảnh
    • Soufflet de trainmui xếp nếp (giữa hai toa)
  4. Cái tát.
  5. Nghĩa bóng Điều xúc phạm, điều sỉ nhục.

Dạng từ của soufflet

Đi với mạo từ: un soufflet · le soufflet

Số nhiềusoufflets

Họ từ của soufflet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bellows; vestibule; gusset; slap in the face

Câu hỏi thường gặp

soufflet nghĩa là gì?

soufflet (danh từ) nghĩa là ống bễ, ống thổi, ống gió.

soufflet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufflet (giọng Pháp chuẩn): /su.flɛ/.

soufflet là giống đực hay giống cái?

soufflet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.