TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sophora

danh từ giống đực (m)
/sɔ.fɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

sophora nghĩa là cây hòe.

Nghĩa của sophora

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hòe.

Dạng từ của sophora

Đi với mạo từ: un sophora · le sophora

Số nhiềusophoras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sophora

Câu hỏi thường gặp

sophora nghĩa là gì?

sophora (danh từ) nghĩa là cây hòe.

sophora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sophora (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.fɔ.ʁa/.

sophora là giống đực hay giống cái?

sophora là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.