soulignement
danh từ giống đực (m)
/sulinjømɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
soulignement nghĩa là sự gạch dưới, cái gạch dưới.
Nghĩa của soulignement
Danh từ · giống đực
- Sự gạch dưới.
- Cái gạch dưới.
Dạng từ của soulignement
Đi với mạo từ: un soulignement · le soulignement
| Số nhiều | soulignements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underlining
Câu hỏi thường gặp
soulignement nghĩa là gì?
soulignement (danh từ) nghĩa là sự gạch dưới, cái gạch dưới.
soulignement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soulignement (giọng Pháp chuẩn): /sulinjømɑ̃/.
soulignement là giống đực hay giống cái?
soulignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).