TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soulignement

danh từ giống đực (m)
/sulinjømɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soulignement nghĩa là sự gạch dưới, cái gạch dưới.

Nghĩa của soulignement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gạch dưới.
  2. Cái gạch dưới.

Dạng từ của soulignement

Đi với mạo từ: un soulignement · le soulignement

Số nhiềusoulignements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underlining

Câu hỏi thường gặp

soulignement nghĩa là gì?

soulignement (danh từ) nghĩa là sự gạch dưới, cái gạch dưới.

soulignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soulignement (giọng Pháp chuẩn): /sulinjømɑ̃/.

soulignement là giống đực hay giống cái?

soulignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.