souquenille
danh từ giống cái (f)
/suk.nij/ giọng máy của trình duyệt
souquenille nghĩa là áo choàng dài.
Nghĩa của souquenille
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Áo choàng dài (của người đánh xe, người coi ngựa...).
Dạng từ của souquenille
Đi với mạo từ: une souquenille · la souquenille
| Số nhiều | souquenilles |
Câu hỏi thường gặp
souquenille nghĩa là gì?
souquenille (danh từ) nghĩa là áo choàng dài.
souquenille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souquenille (giọng Pháp chuẩn): /suk.nij/.
souquenille là giống đực hay giống cái?
souquenille là danh từ giống cái (dùng với une, la).