TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souillard

danh từ giống đực (m)
/su.jaʁd/ giọng máy của trình duyệt

souillard nghĩa là lỗ cống, lỗ thải nước.

Nghĩa của souillard

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ cống, lỗ thải nước.
  2. Săn bắn Như souille 1.

Dạng từ của souillard

Đi với mạo từ: un souillard · le souillard

Câu hỏi thường gặp

souillard nghĩa là gì?

souillard (danh từ) nghĩa là lỗ cống, lỗ thải nước.

souillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souillard (giọng Pháp chuẩn): /su.jaʁd/.

souillard là giống đực hay giống cái?

souillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.