souillarde
danh từ giống cái (f)
/su.jaʁd/ giọng máy của trình duyệt
souillarde nghĩa là chỗ rửa bát, chậu rửa bát.
Nghĩa của souillarde
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Chỗ rửa bát.
- Tiếng địa phương Chậu rửa bát.
Dạng từ của souillarde
Đi với mạo từ: une souillarde · la souillarde
| Số nhiều | souillardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scullery
Câu hỏi thường gặp
souillarde nghĩa là gì?
souillarde (danh từ) nghĩa là chỗ rửa bát, chậu rửa bát.
souillarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souillarde (giọng Pháp chuẩn): /su.jaʁd/.
souillarde là giống đực hay giống cái?
souillarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).