soudant nghĩa là Température soudante nhiệt độ hàn.
Nghĩa của soudant
Tính từ
Température soudante nhiệt độ hàn.
Câu hỏi thường gặp
soudant nghĩa là gì?
soudant (tính từ) nghĩa là Température soudante nhiệt độ hàn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.