soupape
danh từ giống cái (f)
/su.pap/ giọng máy của trình duyệt
soupape nghĩa là van.
Nghĩa của soupape
Danh từ · giống cái
- Van, xupap.
- Soupape de suretévan an toàn
Dạng từ của soupape
Đi với mạo từ: une soupape · la soupape
| Số nhiều | soupapes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valve; outlet, overflow
Câu hỏi thường gặp
soupape nghĩa là gì?
soupape (danh từ) nghĩa là van.
soupape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soupape (giọng Pháp chuẩn): /su.pap/.
soupape là giống đực hay giống cái?
soupape là danh từ giống cái (dùng với une, la).