TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soupape

danh từ giống cái (f)
/su.pap/ giọng máy của trình duyệt

soupape nghĩa là van.

Nghĩa của soupape

Danh từ · giống cái

  1. Van, xupap.
    • Soupape de suretévan an toàn

Dạng từ của soupape

Đi với mạo từ: une soupape · la soupape

Số nhiềusoupapes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valve; outlet, overflow

Câu hỏi thường gặp

soupape nghĩa là gì?

soupape (danh từ) nghĩa là van.

soupape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soupape (giọng Pháp chuẩn): /su.pap/.

soupape là giống đực hay giống cái?

soupape là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.