TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soulevé

danh từ giống đực (m)
/sul.ve/ giọng máy của trình duyệt

soulevé nghĩa là sự nâng tạ.

Nghĩa của soulevé

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự nâng tạ.

Dạng từ của soulevé

Đi với mạo từ: un soulevé · le soulevé

Số nhiềusoulevés

Câu hỏi thường gặp

soulevé nghĩa là gì?

soulevé (danh từ) nghĩa là sự nâng tạ.

soulevé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soulevé (giọng Pháp chuẩn): /sul.ve/.

soulevé là giống đực hay giống cái?

soulevé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.