TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soupçonneusement

/supsɔnøzmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soupçonneusement nghĩa là đa nghi.

Nghĩa của soupçonneusement

Phó từ

  1. Văn học (một cách) đa nghi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suspiciously

Câu hỏi thường gặp

soupçonneusement nghĩa là gì?

soupçonneusement (phó từ) nghĩa là đa nghi.

soupçonneusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soupçonneusement (giọng Pháp chuẩn): /supsɔnøzmɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.