soucheter
giọng máy của trình duyệt
soucheter nghĩa là kiểm gốc.
Nghĩa của soucheter
Ngoại động từ
- Lâm nghiệp Kiểm gốc.
Câu hỏi thường gặp
soucheter nghĩa là gì?
soucheter (ngoại động từ) nghĩa là kiểm gốc.
soucheter nghĩa là kiểm gốc.
soucheter (ngoại động từ) nghĩa là kiểm gốc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.