TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

songerie

danh từ giống cái (f)
/sɔ̃ʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

songerie nghĩa là sự mơ mộng.

Nghĩa của songerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự mơ mộng.
  2. Điều mơ mộng, điều hão huyền.

Dạng từ của songerie

Đi với mạo từ: une songerie · la songerie

Số nhiềusongeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dream, fantasy

Câu hỏi thường gặp

songerie nghĩa là gì?

songerie (danh từ) nghĩa là sự mơ mộng.

songerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của songerie (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃ʒ.ʁi/.

songerie là giống đực hay giống cái?

songerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.