songerie
danh từ giống cái (f)
/sɔ̃ʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
songerie nghĩa là sự mơ mộng.
Nghĩa của songerie
Danh từ · giống cái
- Sự mơ mộng.
- Điều mơ mộng, điều hão huyền.
Dạng từ của songerie
Đi với mạo từ: une songerie · la songerie
| Số nhiều | songeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dream, fantasy
Câu hỏi thường gặp
songerie nghĩa là gì?
songerie (danh từ) nghĩa là sự mơ mộng.
songerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của songerie (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃ʒ.ʁi/.
songerie là giống đực hay giống cái?
songerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).